[tintuc]
[/tintuc]

Bài viết tổng hợp do Điện Máy Dung Vượng thực hiện, dựa trên thông số công bố của Panasonic Việt Nam và trải nghiệm bán hàng thực tế tại cửa hàng. Giá từng mẫu thay đổi theo thời điểm — bấm vào bài chi tiết để xem giá hôm nay.
Tổng hợp tủ lạnh Panasonic 2026: chọn đúng mẫu theo nhu cầu, khỏi lạc giữa 26 mã
Panasonic hiện là một trong những hãng có dải tủ lạnh rộng nhất Việt Nam: từ tủ ngăn đá trên hơn 200 lít cho phòng trọ, sinh viên, tới dòng 4 cánh âm tường STYLE+ Edition mới ra mắt 2026 và đầu bảng PRIME+ Edition hơn 600 lít giá ngang một chiếc xe máy. Chính vì nhiều mã quá nên khách đến cửa hàng thường hỏi chung một câu: "nhà tôi nên lấy con nào?". Bài này Dung Vượng gom toàn bộ các mẫu tủ lạnh Panasonic đang bán chạy tại cửa hàng, chia 6 nhóm theo kiểu tủ và ngân sách, nói thẳng ưu — nhược từng mẫu để anh chị chọn nhanh. Nguyên tắc chung khi chọn dung tích: 1-2 người dùng 150-250 lít, 3-4 người dùng 300-420 lít, gia đình 4-6 người hoặc hay trữ đông nên từ 450 lít trở lên.
Nhóm 1 — Ngăn đá trên TV/TL: rẻ nhất dải, bền, dễ dùng (234–366 lít)

Panasonic NR-TV261BPKV — 234 lít, cửa vào của cả dải
Mẫu quốc dân cho gia đình nhỏ 2-3 người: máy nén Inverter tiết kiệm điện, ngăn rau giữ ẩm, mặt thép phẳng dễ lau. Ưu điểm lớn nhất là giá — đây gần như là cách rẻ nhất để có tủ lạnh Panasonic Inverter chính hãng. Nhược điểm: không có đông mềm, khay đá xoay thủ công. Xem chi tiết NR-TV261BPKV và giá hôm nay →
Panasonic NR-TV341VGMV — 306 lít, rộng hơn hẳn mà giá vẫn mềm
Bước nhảy dung tích đáng tiền cho nhà 3-4 người: 306 lít, có ngăn đông mềm Prime Fresh -3°C trữ thịt cá 7 ngày không cần rã đông — tính năng thường chỉ có ở tủ đắt hơn. Nhược điểm: bảng điều khiển trong tủ, không chỉnh ngoài cửa. Xem chi tiết NR-TV341VGMV →
Panasonic NR-TL351GVKV — 326 lít, bản 2025 có nanoe-X khử khuẩn
Điểm khác biệt của mẫu này là công nghệ nanoe-X khử mùi diệt khuẩn chủ động — tủ nhà hay có mùi thức ăn nên chọn con này thay vì TV341. Chạy êm, cấp đông nhanh Jumbo Freezing. Nhược điểm: giá nhỉnh hơn TV341 trong khi dung tích tăng không nhiều. Xem chi tiết NR-TL351GVKV →
Panasonic NR-TL381BPKV — 366 lít, ngăn đá trên lớn nhất nhóm
Cho nhà đông người nhưng vẫn thích kiểu ngăn đá trên truyền thống: 366 lít, ngăn đá rộng trữ được cả thùng kem lẫn túi thịt lớn. Vận hành Inverter + Econavi tự điều chỉnh độ lạnh theo thói quen mở cửa. Nhược điểm: cao gần 1m7, chị em thấp lấy đồ ngăn đá hơi với. Xem chi tiết NR-TL381BPKV →
Nhóm 2 — Ngăn đá dưới BV: đúng tầm với, đúng thói quen người Việt (255–325 lít)

Panasonic NR-BV280QSVN — 255 lít, mẫu ngăn đá dưới bền bỉ giá tốt
Ngăn mát ngang tầm mắt — thứ lấy hằng ngày không phải cúi, ngăn đá dồn xuống dưới. Máy chạy bền, phụ tùng sẵn. Nhược điểm: đời máy đã lâu, thiết kế không mới bằng dòng BV281. Xem chi tiết NR-BV280QSVN →
Panasonic NR-BV281BVKV — 255 lít, bản nâng cấp có Prime Fresh
Cùng 255 lít nhưng thêm ngăn đông mềm Prime Fresh -3°C và cảm biến Econavi. Nhà 2-3 người hay nấu ăn mỗi ngày nên chọn bản này. Nhược điểm: ngăn đá hơi khiêm tốn nếu trữ đông nhiều. Xem chi tiết NR-BV281BVKV →
Panasonic NR-BV331BPKV — 300 lít, cân bằng nhất nhóm BV
Mẫu 300 lít bán chạy nhất nhóm tại cửa hàng: đủ rộng cho nhà 3-4 người, có đông mềm, giá lại sát bản 255 lít. Tại Dung Vượng mẫu này thường xuyên rẻ hơn các sàn điện máy lớn. Nhược điểm: màu đen nhám dễ lộ vân tay hơn màu xám. Xem chi tiết NR-BV331BPKV →
Panasonic NR-BV331GPKV — 300 lít, mặt kính sang hơn
Cùng ruột với BV331BPKV nhưng mặt kính cường lực — hợp bếp hiện đại, lau một đường là sạch. Nhược điểm: chênh giá so với bản thép trong khi tính năng lạnh y hệt, ai không trọng hình thức thì bản BPKV lời hơn. Xem chi tiết NR-BV331GPKV →
Panasonic NR-BV331WGKV — 300 lít, có làm đá tự động
Bản cao nhất cỡ 300 lít: thêm làm đá tự động — đổ nước một lần, đá rơi sẵn vào khay, mùa hè tiếp khách không lo hết đá. Nhược điểm: đắt nhất trong ba bản 331 và khay đá chiếm một phần thể tích ngăn đông. Xem chi tiết NR-BV331WGKV →
Panasonic NR-BV361BPKV — 325 lít, rộng thêm một nấc
Dành cho nhà 4 người thấy 300 lít hơi chật: ngăn rau to gần gấp rưỡi, vẫn đủ đông mềm Prime Fresh, nanoe-X khử khuẩn. Nhược điểm: sâu lòng hơn, bếp nhỏ nên đo trước khi đặt. Xem chi tiết NR-BV361BPKV →
Panasonic NR-BV361GPKV — 325 lít, mặt kính + nanoe-X
Bản mặt kính của cỡ 325 lít, đủ bộ Prime Fresh, nanoe-X, Econavi. Đây là mẫu hay được chọn làm quà tân gia vì nhìn "được tiền". Nhược điểm: giá đã chạm ngưỡng của tủ 2 cánh lớn BX bên dưới — cân nhắc nếu ưu tiên dung tích. Xem chi tiết NR-BV361GPKV →
Nhóm 3 — Hai cánh lớn BX 380–420 lít: dung tích thật, giá dễ chịu

Panasonic NR-BX421WGKV — 380 lít, có làm đá tự động
Cửa ngõ vào nhóm tủ lớn: 380 lít, làm đá tự động, ngăn đông mềm — đủ cho nhà 4 người trữ đồ cả tuần. Nhược điểm: chỉ có một tông màu, kén bếp sáng màu. Xem chi tiết NR-BX421WGKV →
Panasonic NR-BX471XGKV — 420 lít, mặt gương sang trọng
Bản 420 lít mặt gương: đứng giữa bếp rất nổi, khoang chứa sắp xếp thông minh, có nanoe-X. Nhược điểm: mặt gương đẹp nhưng phải chịu khó lau, nhà có trẻ nhỏ in tay liên tục. Xem chi tiết NR-BX471XGKV →
Panasonic NR-BX471WGKV — 420 lít, đủ bài: đá tự động + đông mềm
Mẫu 2 cánh "full option" của Panasonic: 420 lít, làm đá tự động, Prime Fresh, Econavi. Gia đình 4-5 người dùng con này gần như không phải nghĩ thêm. Nhược điểm: cao trên 1m8, kiểm tra chiều cao hốc bếp trước khi mua. Xem chi tiết NR-BX471WGKV →
Nhóm 4 — 4 cánh âm tường STYLE+ Edition 2026: dòng mới đáng chú ý nhất năm

Điểm bán của cả dòng XZ: thiết kế lắp âm tường khe hở tối thiểu, cửa mở 90° vẫn rút được ngăn kéo — tủ đứng phẳng với tủ bếp như đồ nội thất châu Âu, mà giá chỉ ngang tủ nhiều cửa thông thường. Cả dòng đều có Prime Fresh -3°C, Ag Clean kháng khuẩn và Inverter + Econavi.
Panasonic NR-XZ520CWKV — 445 lít, vé vào cửa dòng âm tường
Mẫu khởi điểm của STYLE+ Edition: đủ chất âm tường, đủ Prime Fresh, giá thấp nhất dòng. Hợp căn hộ chung cư bếp phẳng hiện đại. Nhược điểm: không có làm đá tự động — ai cần đá nhiều xem bản HGKV bên dưới. Xem chi tiết NR-XZ520CWKV →
Panasonic NR-XZ550HGKV — 482 lít, có làm đá tự động kháng khuẩn
Bản được hỏi nhiều nhất dòng XZ tại cửa hàng: thêm làm đá tự động Ag Clean, cửa mở góc rộng 120°. Gia đình 4-5 người dùng vừa khít. Nhược điểm: màu đen kính hợp bếp tối màu hơn bếp trắng. Xem chi tiết NR-XZ550HGKV →
Panasonic NR-XZ590CWKV — 525 lít, rộng nhất dòng âm tường
Đầu bảng dung tích của STYLE+: 525 lít cho nhà 4-6 người, ngăn nào cũng rộng rãi, vẫn giữ dáng âm tường phẳng. Tại Dung Vượng mẫu này đang có giá thuộc nhóm tốt nhất thị trường. Nhược điểm: nặng gần trăm ký, lên nhà thang bộ cần báo trước để bố trí vận chuyển. Xem chi tiết NR-XZ590CWKV →
Nhóm 5 — Multi Door nhiều cửa 495–550 lít: tiện nghi cho gia đình đông người

Panasonic NR-CW530XMMV — 495 lít, 3 cánh mặt gương
Kiểu 3 cánh gọn hơn 4 cánh mà vẫn phân vùng rõ: mát trên, rau giữa, đông dưới. Mặt gương đen sang, nanoe-X khử khuẩn cả ngăn rau. Nhược điểm: không làm đá tự động ở tầm giá này là hơi thiệt. Xem chi tiết NR-CW530XMMV →
Panasonic NR-X561BK-VN — 510 lít, cấp đông nhanh gấp 5 lần
Dòng nhập khẩu với công nghệ Prime Freeze cấp đông -25°C nhanh gấp 5 lần tủ thường — thịt cá giữ nguyên thớ, rã đông không chảy nước. Nhược điểm: giá cao hơn hẳn nhóm lắp ráp trong nước. Xem chi tiết NR-X561BK-VN →
Panasonic NR-X561GB-VN — 510 lít, bản kính gương cao cấp
Cùng ruột X561BK nhưng mặt kính gương soi được — đặt phòng khách liền bếp rất "ăn hình". Nhược điểm: chênh giá chỉ vì ngoại hình, ai thực dụng chọn bản BK. Xem chi tiết NR-X561GB-VN →
Panasonic NR-DZ601VGKV — 550 lít, 4 cánh ngăn đông mềm giá hợp lý
Mẫu 550 lít quốc dân của Panasonic nhiều năm nay: 4 cánh cân đối, Prime Fresh, Econavi, độ bền đã được kiểm chứng qua lượng khách quay lại giới thiệu người quen. Nhược điểm: không làm đá tự động. Xem chi tiết NR-DZ601VGKV →
Panasonic NR-DZ601YGKV — 550 lít, thêm làm đá tự động
Bản nâng của DZ601: giữ nguyên ưu điểm, bổ sung làm đá tự động — đúng thứ khách than thiếu ở bản VGKV. Nhược điểm: chênh giá khá rõ so với bản không làm đá, ai ít dùng đá không cần với. Xem chi tiết NR-DZ601YGKV →
Panasonic NR-YW590YMMV — 540 lít, 4 cánh cao cấp mặt gương
Thiết kế 4 cánh đối xứng mặt gương, ngăn đông mềm lẫn cấp đông nhanh, khoang chỉnh nhiệt riêng. Nhược điểm: ở tầm giá này bắt đầu chạm dòng PRIME+ — cân nhắc kỹ giữa hai hướng. Xem chi tiết NR-YW590YMMV →
Panasonic NR-YW590XJKV — 545 lít, bản 2025 tinh chỉnh
Bản làm mới của dòng YW590: tăng nhẹ dung tích, tối ưu khay kệ, giữ trọn bộ công nghệ bảo quản. Nhược điểm: hàng về theo đợt, có lúc phải chờ. Xem chi tiết NR-YW590XJKV →
Nhóm 6 — PRIME+ Edition 621–650 lít: đỉnh bảng, cho căn bếp không thỏa hiệp

Panasonic NR-XY680YMMV — 621 lít, 6 khoang PRIME+ Edition
Chiếc tủ của những căn bếp lớn: 6 khoang chức năng riêng, Prime Freeze cấp đông siêu tốc, nanoe-X toàn khoang, mặt gương đen tuyền. Trải nghiệm gần nhất với "phòng lạnh mini" trong nhà. Nhược điểm duy nhất là giá — nhưng ở phân khúc này khách thường đã quyết từ trước. Xem chi tiết NR-XY680YMMV →
Panasonic NR-WY720ZMMV — 650 lít, mẫu cao cấp nhất Panasonic Việt Nam
Đầu bảng tuyệt đối: 650 lít, mọi công nghệ Panasonic có đều nằm ở đây, từ cấp đông nhanh, khử khuẩn nanoe-X tới khoang chỉnh nhiệt đa chế độ. Tại Dung Vượng mẫu này đang rẻ hơn niêm yết đáng kể và thuộc nhóm giá tốt nhất thị trường. Nhược điểm: kích thước lớn, cần đo cửa và thang máy trước khi giao. Xem chi tiết NR-WY720ZMMV →
Bảng so sánh nhanh 26 mẫu tủ lạnh Panasonic
| Model | Dung tích | Kiểu | Điểm nổi bật | Phân khúc giá |
| NR-TV261BPKV | 234L | Ngăn đá trên | Rẻ nhất dải Inverter | Dưới 9 triệu |
| NR-TV341VGMV | 306L | Ngăn đá trên | Đông mềm Prime Fresh | 9 – 12 triệu |
| NR-TL351GVKV | 326L | Ngăn đá trên | nanoe-X khử khuẩn | 10 – 13 triệu |
| NR-TL381BPKV | 366L | Ngăn đá trên | Ngăn đá trên lớn nhất | 11 – 14 triệu |
| NR-BV280QSVN | 255L | Ngăn đá dưới | Bền, giá tốt | 9 – 11 triệu |
| NR-BV281BVKV | 255L | Ngăn đá dưới | Prime Fresh + Econavi | 10 – 12 triệu |
| NR-BV331BPKV | 300L | Ngăn đá dưới | Cân bằng giá/tính năng | 11 – 13 triệu |
| NR-BV331GPKV | 300L | Ngăn đá dưới | Mặt kính cường lực | 12 – 14 triệu |
| NR-BV331WGKV | 300L | Ngăn đá dưới | Làm đá tự động | 13 – 15 triệu |
| NR-BV361BPKV | 325L | Ngăn đá dưới | Ngăn rau lớn | 13 – 15 triệu |
| NR-BV361GPKV | 325L | Ngăn đá dưới | Kính + nanoe-X | 13 – 15 triệu |
| NR-BX421WGKV | 380L | 2 cánh lớn | Làm đá tự động | 13 – 15 triệu |
| NR-BX471XGKV | 420L | 2 cánh lớn | Mặt gương | 14 – 16 triệu |
| NR-BX471WGKV | 420L | 2 cánh lớn | Đá tự động + đông mềm | 14 – 16 triệu |
| NR-XZ520CWKV | 445L | 4 cánh âm tường | STYLE+ giá vào cửa | 14 – 16 triệu |
| NR-XZ550HGKV | 482L | 4 cánh âm tường | Làm đá tự động Ag Clean | 18 – 20 triệu |
| NR-XZ590CWKV | 525L | 4 cánh âm tường | Rộng nhất dòng XZ | 17 – 19 triệu |
| NR-CW530XMMV | 495L | 3 cánh | Mặt gương, nanoe-X | 24 – 26 triệu |
| NR-X561BK-VN | 510L | Multi Door | Prime Freeze x5 | 20 – 22 triệu |
| NR-X561GB-VN | 510L | Multi Door | Kính gương cao cấp | 24 – 26 triệu |
| NR-DZ601VGKV | 550L | 4 cánh | 550L giá hợp lý | 19 – 21 triệu |
| NR-DZ601YGKV | 550L | 4 cánh | Làm đá tự động | 22 – 24 triệu |
| NR-YW590YMMV | 540L | 4 cánh cao cấp | Mặt gương, đa khoang | 35 – 38 triệu |
| NR-YW590XJKV | 545L | 4 cánh cao cấp | Bản 2025 tinh chỉnh | 30 – 32 triệu |
| NR-XY680YMMV | 621L | PRIME+ 6 khoang | Prime Freeze, nanoe-X | 72 – 75 triệu |
| NR-WY720ZMMV | 650L | PRIME+ đầu bảng | Cao cấp nhất Panasonic VN | 86 – 90 triệu |
Chọn nhanh theo nhu cầu
— Ngân sách dưới 10 triệu, nhà 2-3 người: NR-TV261BPKV hoặc NR-BV280QSVN.
— Nhà 3-4 người, cần đông mềm trữ thịt cá: NR-TV341VGMV hoặc NR-BV331BPKV.
— Hay dùng đá, không muốn đổ khay thủ công: NR-BV331WGKV, NR-BX421WGKV hoặc NR-BX471WGKV.
— Bếp hiện đại, muốn tủ phẳng với tủ bếp: dòng XZ âm tường — NR-XZ520CWKV (tiết kiệm), NR-XZ550HGKV (có làm đá), NR-XZ590CWKV (rộng nhất).
— Gia đình đông người, trữ đồ cả tuần: NR-DZ601VGKV / NR-DZ601YGKV.
— Không giới hạn ngân sách: NR-XY680YMMV hoặc NR-WY720ZMMV dòng PRIME+ Edition.
— Nhà 3-4 người, cần đông mềm trữ thịt cá: NR-TV341VGMV hoặc NR-BV331BPKV.
— Hay dùng đá, không muốn đổ khay thủ công: NR-BV331WGKV, NR-BX421WGKV hoặc NR-BX471WGKV.
— Bếp hiện đại, muốn tủ phẳng với tủ bếp: dòng XZ âm tường — NR-XZ520CWKV (tiết kiệm), NR-XZ550HGKV (có làm đá), NR-XZ590CWKV (rộng nhất).
— Gia đình đông người, trữ đồ cả tuần: NR-DZ601VGKV / NR-DZ601YGKV.
— Không giới hạn ngân sách: NR-XY680YMMV hoặc NR-WY720ZMMV dòng PRIME+ Edition.
✆ Chưa chốt được mẫu nào? Gọi 094 1791 888 — cửa hàng tư vấn theo đúng bếp nhà anh chị, giao lắp toàn quốc, kiểm tra hàng trước khi thanh toán, trả góp 0%.
Câu hỏi thường gặp khi mua tủ lạnh Panasonic
Nhà 4 người nên mua tủ lạnh Panasonic bao nhiêu lít?
Khoảng 300-420 lít là vừa: NR-BV331BPKV (300L) nếu bếp nhỏ, NR-BX471WGKV (420L) nếu trữ đồ nhiều. Hay nấu cỗ, trữ đông cả tuần thì lên thẳng 450-550 lít.
Ngăn đông mềm Prime Fresh -3°C có gì hay?
Thịt cá giữ ở -3°C: đủ lạnh để bảo quản tới 7 ngày nhưng không đóng đá cứng — lấy ra thái nấu được ngay, không phải chờ rã đông, không chảy nước mất chất.
Tủ lạnh âm tường STYLE+ Edition cần chừa khe bao nhiêu?
Dòng XZ thiết kế lắp sát với khe hở tối thiểu chỉ vài milimét mỗi bên, cửa mở 90° vẫn rút được hết ngăn kéo — tủ bếp đóng ốp sát vẫn dùng bình thường.
Tủ lạnh Panasonic có bền không, bảo hành thế nào?
Máy nén Inverter của Panasonic thuộc nhóm bền nhất thị trường; hàng chính hãng tại Dung Vượng bảo hành theo hãng, hotline bảo hành 24/7: 02433842687.
Mua tủ lạnh Panasonic ở Điện Máy Dung Vượng có được trả góp, giao tỉnh không?
Có. Trả góp 0% qua thẻ tín dụng, giao toàn quốc, khách kiểm tra máy chạy thử tại nhà rồi mới thanh toán. Tư vấn đặt hàng: 094 1791 888.






























